Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
display case


noun
a glass container used to store and display items in a shop or museum or home
Syn:
case, showcase, vitrine
Derivationally related forms:
case (for: case)
Hypernyms:
container
Hyponyms:
trophy case


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.